Honey Stinger

Evergy Waffle

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
467
Protein
3,3 g
Chất béo
20 g
Carb
70 g

Snacks · Barcode 13544249 · Khẩu phần 30 g · Cập nhật 19 tháng 5, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Soybeans. Có thể chứa: Milk
Thành phần
ents: Gluten Free Flour Blend (Organic Rice Flour, Organic Potato Organic Tapioca Starch), Organic Brown Rice Syrup, Organic Palm anic Sugar, Organic Eggs, Organic Soy Flour, Sea Salt, Organic Natural Flavor, Soy Lecithin, Baking Soda, Xanthan Gum, Rice Extract. Contains: Soy and Eggs. May Contain Milk.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten, Organic, Usda Organic
Phụ gia
E322, E322i, E415, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snack