Garden Of Life

Energy Shake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
356
Protein
54,8 g
Chất béo
6,8 g
Carb
19,2 g

Beverages · Barcode 0658010127295 · Gói 12.87 oz · Cập nhật 26 tháng 11, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 6Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 34
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
Organic Pea Protein, Organic Brown Rice Protein, Organic Chia Seed, Organic Flax Seed, Organic Cracked Wall Chlorella, Organic Tapioca Fiber, Organic Pea Fiber, Organic Coffee Bean Extract, Organic Ashwagandha Root, Organic Baobab Fruit, Organic Daikon Radish Sprout, Organic Alfalfa Sprout, Organic Chia Sprout, Organic Flax Sprout, Organic Amaranth Sprout, Organic Quinoa Sprout, Organic Millet Sprout, Organic Broccoli Sprout, Organic Garbanzo Bean Sprout, Organic Lentil Sprout, Organic Adzuki Bean Sprout, Organic Sunflower Seed Sprout, Organic Pumpkin Seed Sprout, Organic Sesame Seed Sprout, Protease, Aspergillopepsin, beta-Glucanase, Cellulase, Bromelain, Phytase, Lactase, Papain, Peptidase, Pectinase, Hemicellulase, Xylanase, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus plantarum, Organic cocoa, organic chocolate flavors, organic stevia, sea salt, organic cinnamon

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages, Dairies, Dairy drinks, Flavoured milks, Milkshakes, Weight-loss milkshakes