Favorite Day

Eggnog

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
150
Protein
4,2 g
Chất béo
7,5 g
Carb
16,7 g

Barcode 0196761508791 · Khẩu phần 1 portion (120 ml) · Cập nhật 1 tháng 12, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk
Thành phần
milk, sugar, cream, nonfat milk solids, egg yolk solids, whey, powder, guar gum, salt, carrageenan, artificial flavor, nutmeg, tumeric, annatto

Nhãn và tag

Phụ gia
E160b, E407, E412