Marich

Easter select mix chocolates

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
350
Protein
0 g
Chất béo
5 g
Carb
82,5 g

Snacks · Barcode 0797817686007 · Khẩu phần 9 PCS. | ABOUT (40 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 21Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, corn syrup, milk chocolate (sugar, milk, cocoa butter, cocoa mass, soy lecithin, vanilla), dark chocolate (sugar, cocoa mass [processed with alkali], cocoa butter, butter oil, soy lecithin, vanilla), cornstarch, dextrose, tapioca dextrin, artificial colors (yellow 5, yellow 5 lake, yellow 6, red 40, red 40 lake, red 3, blue 1, blue 1 lake, blue 2 lake), color added (carmine, titanium dioxide), citric acid, natural and artificial flavors, bees wax, carnauba wax, confectioner's glaze, invertase, salt

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E1103, E120, E127, E129, E132, E133, E1400, E171, E322, E322i, E330, E903

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies