Dry milk, 533 kcal (Mã vạch: 0028000033170): calo và macro — Hoa Kỳ | CalCalc

Nido

Dry milk

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
533
Protein
23,3 g
Chất béo
30 g
Carb
36,7 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 0028000033170 · Khẩu phần 0.25 cup (30 g) · Cập nhật 3 tháng 10, 2025

Dry milk: calo · thông tin dinh dưỡng

Dry milk: 533 kcal / 100 g. 0.25 cup (30 g): 160 kcal. 100 g: Protein 23,3 g, Chất béo 30 g, Carb 36,7 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

0.25 cup (30 g): 8% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 30Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Whole milk, soy lecithin, vitamin c* (sodium ascorbate), iron* (ferric pyrophosphate), zinc sulfate*, vitamin a acetate*, vitamin d3* (cholecalciferol).

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Dairy substitutes, Milk substitutes, Creamer