Ahold

Dressing

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
233
Protein
0 g
Chất béo
23,3 g
Carb
6,7 g

Condiments · Barcode 0688267151187 · Khẩu phần 2 Tbsp (30 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk, Soybeans
Thành phần
Water, soybean oil, sriracha sauce (red jalapeno peppers, aged cayenne peppers, sugar, salt, garlic, vinegar, water, citric acid, natural flavor), vinegar, sugar, contains less than 2% of: egg yolks, salt, modified food starch, xanthan gum, phosphoric acid, garlic*, whey (milk), onion*, buttermilk*, nonfat dry milk, natural flavors, sorbic acid (preservative), calcium disodium edta (preservative), disodium phosphate, spice, disodium guanylate, disodium inosinate, polysorbate 60, parsley*.

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E330, E338, E339ii, E385, E415, E435, E627, E631

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Sauces, Groceries