Body Armor Lyte

Dragonfruit Berry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
25
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
7 g

Beverages And Beverages Preparations · Barcode 0810113830056 · Gói 20 fl oz · Khẩu phần Bottle · Cập nhật 18 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Filtered Water, Allulose, Citric Acid, Coconut Water Concentrate, Electrolyte Blend (Dipotassium Phosphate, Calcium Carbonate, Magnesium Oxide, Zinc Oxide), Fruit and Vegetable Juice (Color), Vitamins (Ascorbic Acid, Calpantothenate, Niacinamide, Alpha-Tocopheryl Acetate, Pyridoxine Hydrochloride, Retinyl Palmitate, Folic Acid, Cholecalciferol, Cyanocobalamin), Malic Acid, Steviol Glycosides, Natural Dragonfruit Berry Flavor, Other Natural Flavors.

Thông tin thêm

Danh mục
en:beverages-and-beverages-preparations, en:beverages, en:artificially-sweetened-beverages, en:diet-beverages, en:dietary-drink-for-sport