Bimbo Bakeries Usa Inc.

Donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
404
Protein
3,5 g
Chất béo
19,3 g
Carb
52,6 g

Snacks · Barcode 0072030000817 · Khẩu phần 1 DONUT (57 g) · Cập nhật 10 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 28Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched wheat flour [flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate (b1), riboflavin (b2), folic acid], water, vegetable shortening (palm oil). soybean oil, nonfat milk, soy flour, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, sodium aluminum phosphate, sodium aluminum sulfate), modified cornstarch, dextrose, corn syrup solids, buttermilk, salt, egg yolk, food starch-modified, tapioca starch, soy lecithin, mono - and diglycerides, whey, polysorbate 60, calcium carbonate, cellulose gum, potassium sorbate (preservative), milk protein concentrate, whey protein concentrate, xanthan gum, tapioca dextrin, calcium sulfate, wheat protein isolate, guar gum, natural & artificial flavors, locust bean gum, beta carotene (color), agar, sodium hexametaphosphate.

Nhãn và tag

Phụ gia
E1400, E202, E322, E322i, E406, E410, E412, E415, E435, E450, E450i, E452, E452i, E466, E471, E500

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes