Clover Valley

Devil's Food Chocolate Cookies

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
312
Protein
6,3 g
Chất béo
0 g
Carb
75 g

Barcode 0020200029809 · Khẩu phần 16 g (16 g) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gelatin, Gluten, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate [vitamin b1], riboflavin [vitamin b2], folic acid), corn syrup, high fructose corn syrup, cocoa (processed with alkali), skim milk, contains less than 2% of: glycerin, emulsifiers (soy lecithin, mono- and diglycerides), leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate, monocalcium phosphate), gelatin, cornstarch, modified corn starch, chocolate, salt, potassium sorbate added to preserve freshness, artificial flavor.