Jelly Belly Candy Company

Deluxe Easter Mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
381
Protein
2,4 g
Chất béo
4,8 g
Carb
85,7 g

Snacks · Barcode 0071567994477 · Khẩu phần 1.5 ONZ (42 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 21Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, corn syrup, milk, cocoa butter, contains 2% or less of the following: chocolate liquor, modified food starch, soy lecithin (an emulsifier), whey powder, malted milk powder (malted barley, wheat flour, milk, bicarbonate of soda, salt), malt extract, coconut oil, mono & diglycerides, coconut, modified soy protein, citric acid, sodium lactate, ascorbic acid, tapioca dextrin, lemon puree, tangerine juice concentrate, grapefruit juice concentrate, passion fruit juice concentrate, cantaloupe powder, lime juice concentrate, natural & artificial flavors, color added, yellow 5 & 6, red 3, yellow 5 & 6 lake, blue 1, blue 1 & 2 lake, red 40, green 3, red 40 lake, beeswax, carnauba wax, confectioner's glaze, salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E127, E129, E133, E1400, E143, E322, E322i, E325, E330, E471, E500, E500ii, E901, E903

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries