365 Everyday Value

Dark Chocolate Peppermint

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
444
Protein
3,7 g
Chất béo
22,2 g
Carb
66,7 g

Snacks · Barcode 0099482461843 · Khẩu phần 1 COOKIE (27 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Dark chocolate (cane sugar, chocolate liquor, cocoa butter, soy lecithin [emulsifier], vanilla), unbleached wheat flour, powdered sugar expeller pressed palm oil, cane sugar, cocoa powder (processed with alkali), lowfat milk powder, organic cane sugar, caramel color, salt, soy lecithin (emulsifier), corn syrup, baking soda (sodium bicarbonate), natural peppermint flavor, color derived from natural sources.

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies