Private Selection

Dark chocolate mousse

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
368
Protein
14 g
Chất béo
21,1 g
Carb
38,6 g

Barcode 0011110101266 · Cập nhật 27 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans. Có thể chứa: Eggs, Nuts
Thành phần
dark chocolate (cocoa mass, sugar, fat reduced cocoa powder, soy lecithin [emulsifier], butter oil, natural vanilla flavor), sugar, vegetable oils (palm, palm kernel, canola), glucose syrup, water, cream, skim milk, wheat flour, sweetened condensed milk (milk, sugar), natural vanilla flavor, cocoa powder, beef gelatin, salt, starch, natural flavor, mono-and diglycerides (emulsifier), diphosphates, sodium carbonates, xanthan gum. contains: milk, wheat, soy. may contain: eggs, hazelnuts, pistachios.

Thông tin thêm

Cửa hàng
Kroger