Target Stores

Cupcake Mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
381
Protein
2,4 g
Chất béo
2,4 g
Carb
85,7 g

Snacks · Barcode 0085239941614 · Khẩu phần 0.084 DRY MIX, 76 g PREPARED (42 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans
Thành phần
Cupcake mix: enriched wheat flour (bleached wheat flour, enzyme, niacin, iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), sugar, cinnamon chips (sugar, palm oil, cinnamon, nonfat dry milk, soy lecithin), maltodextrin, dextrose, chai spice mix (nonfat dry milk, sugar, black tea, brown sugar, spices, natural flavors, soybean oil), baking powder (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate, corn starch, monocalcium phosphate), modified corn starch, sodium aluminum phosphate, natural vanilla flavor, salt, sodium bicarbonate. frosting mix: powdered sugar (sugar, corn starch), nonfat dry milk, natural vanilla flavor, salt, dried vanilla bean pieces.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E341, E341i, E450, E450i, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Cooking helpers, Pastry helpers, Baking Mixes, Dessert mixes, Cake mixes