Monsters University

Cupcake Kit

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
400
Protein
3,3 g
Chất béo
6,7 g
Carb
83,3 g

Snacks · Barcode 0844527029133 · Khẩu phần 1 CUPCAKE OR 1/8 OF PACKAGE (30 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten
Thành phần
Vanilla cupcake mix: sugar, enriched wheat flour (wheat flour, malted barley flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), shortening (partially hydrogenated soybean and cottonseed oil, mono and diglycerides, polysorbate 60), baking powder (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate, corn starch, monocalcium phosphate), skim milk solids, food starch-modified, mono and diglycerides, ascorbiac acid, citric acid, sodium bicarbonate, natural and artificial flavors. green frosting mix: sugar, natural and artificial flavors, yellow 5, blue 1. blue frosting mix: sugar, natural and artificial flavors, blue 2, blue 1. blue sparkling sugar: sugar, carnauba wax, blue 1.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E132, E133, E330, E341, E341i, E435, E450, E450i, E471, E903

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Cooking helpers, Pastry helpers, Baking Mixes, Dessert mixes, Cake mixes