Fresh & Easy

Cupcake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
383
Protein
3,9 g
Chất béo
18,8 g
Carb
50,8 g

Snacks · Barcode 5051379081041 · Khẩu phần 1 CUPCAKE (128 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 22Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Pork
Thành phần
Sugar, enriched wheat flour (bleached wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), butter milk (cultured low fat milk, salt), water, canola oil, shortening (palm oil, mono - and diglycerides, polysorbate 60), stabilizer (maltodextrin, soluble corn fiber, modified whey, modified corn starch, salt, natural flavor), bacon (pork, water, salt, sodium phosphate, sodium erythorbate, sodium nitrite, sugar), eggs, corn starch, vanilla extract, baking soda, maple flavor (natural maple flavor, natural flavor), baking powder (sodium bicarbonate, corn starch, sodium aluminum sulfate, calcium sulfate, monocalcium phosphate), salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E250, E316, E339, E341, E341i, E435, E471, E500, E500ii, E516, E521

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes