Sweet Sam's

Cupcake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
376
Protein
2,4 g
Chất béo
18,8 g
Carb
48,2 g

Snacks · Barcode 0833282007913 · Khẩu phần 0.5 CUPCAKE (85 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Cupcake (sugar, enriched four [wheat flour, niacin, iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid], whole eggs, water, canola oil, soybean oil, modified corn starch, contains 2% or less of: whey, leavening [sodium acid pyrophosphate, baking soda], salt, sorbitan monostearate, nonfat milk, vital wheat gluten, polysorbate 60, xanthan gum, guar gum, mono and diglycerides, natural flavor, soy flour). icing (powdered sugar [sugar, cornstarch], unsalted butter, cornstarch, vanilla extract).

Nhãn và tag

Phụ gia
E412, E415, E435, E450, E450i, E471, E491, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes