Royal Wine Corporation

Crunchee cereal bars

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
472
Protein
5,6 g
Chất béo
22,2 g
Carb
63,9 g

Snacks · Barcode 0073490129926 · Khẩu phần 2 BARS (36 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Cereals (rice flour, wheat flour (contains gluten), sugar, oat (contains gluten), barley malt extract (contains gluten), maize, corn syrup, vegetable oil (palm oil), salt, glucose syrup, cocoa powder, corn starch, salt, vitamins & mineral mixture (b1,b2,b3,b6,b12, iron, folic acid), leavening agent (sodium bicarbonate), anticaking agent (tricalcium phosphate)), sugar, vegetable oil (palm, shea, palm kernel), whole milk powder, skim milk powder, dietary fibers (inulin), calcium carbonate, emulsifiers (soy lecithin, fatty acid esters), artificial flavor (vanillin).

Nhãn và tag

Phụ gia
E170, E170i, E322, E322i, E341, E341iii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks