Snack Selects

Crackers! Snack Select

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
429
Protein
19 g
Chất béo
28,6 g
Carb
23,8 g

Snacks · Barcode 4061461325718 · Gói 1.5 oz · Khẩu phần 42 g · Cập nhật 3 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 23Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk. Có thể chứa: Sesame Seeds
Thành phần
CHEDDAR CHEESE (CULTURED PASTEURIZED MILK, SALT, ENZYMES, ANNATTO), CRACKERS (ENRICHED WHEAT FLOUR, NIACIN, REDUCED IRON, THIAMIN MONONITRATE, RIBOFLAVIN, FOLIC ACID, SUNFLOWER OIL, SUGAR, AMMONIUM BICARBONATE, BAKING SODA, MONOCALCIUM PHOSPHATE, INVERT SUGAR, SALT, MALTED BARLEY EXTRACT, ENZYMES, SODIUM METABISULFITE), ANTI-CAKING BLEND (POTATO STARCH, POWDERED CELLULOSE). CONTAINS: MILK, WHEAT. MAY CONTAIN SESAME.

Nhãn và tag

Phụ gia
E160b, E223, E341, E341i, E460, E460ii, E500, E500ii, E503, E503ii

Thông tin thêm

Danh mục
en:snacks, en:snacks-variety-packs