Bumble Bee

Crackers

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
467
Protein
6,7 g
Chất béo
16,7 g
Carb
66,7 g

Canned Foods · Barcode 0086600704036 · Gói Net Wt 3 oz (86 g) · Cập nhật 7 tháng 11, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Celery, Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
light tuna, water, vegetable broth, salt, mayonnaise, soybean oil, water, eggs, egg yolks, distilled vinegar, salt, celery, textured soy flour, sugar, carrots, glucono delta lactone, onion, enriched flour, wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid, canola oil, sunflower oil, sugar, corn syrup, baking soda, butter, cream, natural flavor, soy lecithin, monocalcium phosphate

Bao bì

Thành phần bao bì
1
Hình dạng
Box

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E341, E341i, E500, E500ii, E575
Tag bao bì
Box

Thông tin thêm

Danh mục
Canned foods, Meats and their products, Meats, Canned meats