Cracker barrel mozzarella cheese blend, 321 kcal (Mã vạch: 0021000079438): calo và macro — Hoa Kỳ | CalCalc

Cracker barre

Cracker barrel mozzarella cheese blend

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
321
Protein
25 g
Chất béo
25 g
Carb
3,6 g

Chế phẩm sữa · Mã vạch: 0021000079438 · Khẩu phần 28.0 g · Cập nhật 1 tháng 2, 2024

Cracker barrel mozzarella cheese blend: calo · thông tin dinh dưỡng

Cracker barrel mozzarella cheese blend: 321 kcal / 100 g. 28.0 g: 90 kcal. 100 g: Protein 25 g, Chất béo 25 g, Carb 3,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

28.0 g: 4,5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, Eco-Score D, không thuần chay và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 14Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 35
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
low-moisture part-s mozzarella cheese (cultured pasteurized part-skim milk, salt, enzymes), sharp white cheddar cheese (cultured pasteurized milk, salt, enzymes), modified cornstarch (to prevent caking), natamycin (a natural mold inhibitor)

Thông tin thêm

Danh mục
Dairies, Fermented foods, Fermented milk products, Cheeses, Grated cheese