Pics

Cornbread Bread Mix, Cornbread

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
364
Protein
6,1 g
Chất béo
0 g
Carb
78,8 g

Cooking Helpers · Barcode 0041735043986 · Gói 9.29 oz/263 g · Khẩu phần 0.125 PACKAGE (33 g) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Gluten
Thành phần
Enriched Bleached Wheat Flour (Niacin, Iron [Reduced], Thiamine Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid, Malted Barley Flour), Sugar, Enriched Cornmeal (Yellow Cornmeal, Niacin, Reduced Iron, Thiamine Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid), Aluminum Free Baking Powder (Sodium Acid Pyrophosphate, Sodium Bicarbonate, Corn Starch, Monocalcium Phosphate), Salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E341, E341i, E450, E450i

Thông tin thêm

Danh mục
Cooking helpers, Baking Mixes, Dessert mixes, Pastry helpers, Cake mixes