State Fair

Corn Dogs

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
289
Protein
6,6 g
Chất béo
14,5 g
Carb
32,9 g

Frozen Foods · Barcode 0071068210762 · Khẩu phần 1 CORN DOG (76 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Pork, Soybeans
Thành phần
Batter: water, enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), sugar, enriched corn meal (yellow corn meal iron, folic acid), contains 2% or less: leavening (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate), modified wheat starch, soybean oil, salt, honey solids (with wheat starch, calcium stearate), artificial flavor, onion powder, dried whole eggs, nonfat dry milk, soy flour, cooked in vegetable oil hot dog made with beef and pork, turkey: beef and pork, mechanically separated turkey, water, corn syrup, contains 2% or less of: salt, potassium lactate, partially hydrolyzed beef stock, sodium phosphate, flavorings, sodium diacetate, ascorbic acid (vitamin c), sodium nitrite, extractives of paprika.

Nhãn và tag

Phụ gia
E250, E262, E262ii, E326, E339, E450, E450i, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Frozen foods