Straus Family Creamery

Cookie Dough

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
290
Protein
0 g
Chất béo
19 g
Carb
33 g

Desserts · Barcode 0784830101044 · Khẩu phần 0.667 cup (0.667 cup) · Cập nhật 18 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk, Soybeans
Thành phần
PASTEURIZED ORGANIC NONFAT MILK AND ORGANIC CREAM, ORGANIC CANE SUGAR, ORGANIC COOKIE DOUGH (ORGANIC OAT FLOUR, ORGANIC BROWN SUGAR, ORGANIC PALM OIL, WATER, BAKING SODA, ORGANIC CANOLA OIL, ORGANIC GUAR GUM, ORGANIC VANILLA EXTRACT, ORGANIC TAPIOCA STARCH, SEA SALT, ORGANIC POWDERED SUGAR), ORGANIC CHOCOLATEY CHIPS (ORGANIC CANE SUGAR, ORGANIC COCONUT OIL, ORGANIC ALKALIZED COCOA POWDER [ORGANIC COCOA POWDER, POTASSIUM CARBONATE], ORGANIC SOY LECITHIN, ORGANIC VANILLA EXTRACT, ORGANIC WHOLE MILK POWDER), ORGANIC EGG YOLKS, ORGANIC VANILLA EXTRACT.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E322, E322i, E412, E500, E500ii, E501, E501i

Thông tin thêm

Danh mục
en:ice-cream