The Cookie Department

Cookie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
395
Protein
4,7 g
Chất béo
16,3 g
Carb
60,5 g

Snacks · Mã vạch: 0853245002267 · Khẩu phần 1 COOKIE (43 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Cookie: calo · thông tin dinh dưỡng

Cookie: 395 kcal / 100 g. 1 COOKIE (43 g): 170 kcal. 100 g: Protein 4,7 g, Chất béo 16,3 g, Carb 60,5 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 COOKIE (43 g): 8,5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, Eco-Score C, không thuần chay và Chất gây dị ứng: Eggs và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 33Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
C
Điểm: 50
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk
Thành phần
Unbleached flour (hard red winter wheat, absorbic acid, enrichments), brown sugar, unsalted butter (cream), semisweet chocolate chips (sugar, chocolate liquor, cocoa butter, dextrose), evaporated cane sugar, fresh whole egg, moisturlok (made from fruit juice & grain), maca powder, pure vanilla extract, sea salt, baking soda, baking powder

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Biscuits