Russell Stover

Confetti Cake Egg

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
486
Protein
5,4 g
Chất béo
27 g
Carb
59,5 g

Snacks · Barcode 0077260108647 · Gói 1.3 oz · Cập nhật 31 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 32Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
milk chocolate (sugar, whole milk, cocoa butter, chocolate, soy lecithin, vanillin) white chocolate (sugar, cocoa butter, whole milk, soy lecithin, artificial flavor, salt), butter, invert sugar, sugar, corn syrup, sprinkles (sugar, corn starch, vegetable oil (palm oil, palm kernel oil), color added (fruit juice, vegetable juice, paprika extract, spirulina extract, turmeric extract, annatto extract), soy lecithin, dextrin, confectioner's glaze, carnauba wax, baking soda, citric acid), condensed milk, natural flavors, potassium sorbate, citric acid, salt, evaporated milk (milk, dipotassium phosphate, carrageenan, vitamin d3)

Nhãn và tag

Phụ gia
E100, E1400, E160c, E202, E322, E322i, E330, E340, E340ii, E407, E500, E500ii, E903

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies