Target Stores

Confetti Cake Bite

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
429
Protein
3,6 g
Chất béo
17,9 g
Carb
57,1 g

Snacks · Barcode 0085239018415 · Khẩu phần 2 COOKIES (28 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Apple, Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
White coating (sugar, palm kernel and palm oil, nonfat dry milk, titanium dioxide [color], soy lecithin, vanilla extract), enriched bleached wheat flour (flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), apples, sugar, soybean oil, eggs, contains 2% or less of: food starch-modified, corn starch, vegetable oil (palm kernel oil and/or palm oil and/or partially hydrogenated vegetable oil [cottonseed and/or soybean oil]), dextrin, natural & artificial flavors, soy lecithin, confectioner's glaze, salt, leavening (baking soda, sodium aluminum sulfate, monocalcium phosphate), carnauba wax, blue 1, blue 1 lake, blue 2, blue 2 lake, red 3, red 40, red 40 lake, yellow 5, yellow 5 lake, yellow 6, yellow 6 lake, whey, sodium propionate (preservative).

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E127, E129, E132, E133, E1400, E171, E281, E322, E322i, E341, E341i, E500, E500ii, E521

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes