Bimbo

Conchas (vanilla)

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
383
Protein
10 g
Chất béo
15 g
Carb
53,3 g

Snacks · Barcode 0074323091458 · Khẩu phần 1 Pieces (60 g) · Cập nhật 19 tháng 1, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 19Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Wheat flour, water, eggs, high fructose corn syrup, sugar, vegetable shortening (hydrogenated palm and palm kernel oil, soy lecithin), yeast, vegetable oil spread [hydrogenated palm stearin, soybean oil, hydrogenated palm kernel oil, sodium stearoyl lactylate, mono and diglycerides, polyglycerol polyricinoleate, salt, soy lecithin, citric acid, potassium sorbate (preservative), artificial flavor], wheat gluten, non-fat milk, salt, vanilla extract, monoglycerides, datem, cellulose gum, dextrose, guar gum, artificial flavor, calcium propionate (preservative), monocalcium phosphate, calcium sulfate, ammonium chloride, cottonseed oil, enzymes, cinnamon, ascorbic acid, yellow 5, red 40, reb a (a stevia leaf sweetener), enrichment (thiamin mononitrate, riboflavin, niacin, folic acid, reduced iron, zinc oxide).

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E129, E202, E282, E322, E322i, E330, E341, E341i, E412, E466, E471, E472e, E476, E481, E510

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries