Project Preserve

Complete Pancake Mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
140
Protein
3 g
Chất béo
1,5 g
Carb
26 g

Snacks · Barcode 0725028110661 · Gói 16 oz (1 LB) · Khẩu phần 1/4 Cup dry mix · Cập nhật 4 tháng 10, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched Wheat Flour (Wheat Flour, Niacin, Reduced Iron Thiamine Mononitrate, Roboflavin, Folic Acid), Enriched Degermed Yellow Corn Flour (Degermed Yellow Corn Flour, Ferrous Sulfate, Niacin, Thiamine Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid), Leavening (Sodeium Bicarbonate, Sodium Acid Pyrophosphate, Monocalcium Phosphate, Soduim Aluminum Phosphate), Dextrose, Soybean Oil, Soy Flour, Dairy Whey, Salt, Eggs, Nonfat Milk, Natural and Artificial Flavor.

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
United States
Nơi sản xuất
United States
Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Cooking helpers, Pastry helpers, Baking Mixes, Dessert mixes, Cake mixes, Pancake mixes