100 g · Nutri-Score C High Protein Meal Replacement Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 362 Protein 65,2 g Chất béo 4,8 g Carb 21,7 g Mở trang để xem khẩu phần Mở sản phẩm →
100 g · Nutri-Score A Whey protein isolate Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 362 Protein 79,7 g Chất béo 0 g Carb 7,2 g Mở trang để xem khẩu phần Mở sản phẩm →
OWYN 100 g OWYN Plant Protein Zero Sugar Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 363 Protein 60,5 g Chất béo 8,1 g Carb 10,1 g Khẩu phần: 2 scoops (49.6 g) Mở sản phẩm →
Levels 100 g Plant Protein Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 363 Protein 66 g Chất béo 8,3 g Carb 13,2 g Khẩu phần: 1 scoop (30.3 g) Mở sản phẩm →