Berres Brothers Inc.

Coffee roasters

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
467
Protein
6,7 g
Chất béo
26,7 g
Carb
60 g

Beverages · Barcode 0746774050109 · Khẩu phần 15 g (15 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Non-dairy creamer [hydrogenated coconut oil, corn syrup solids, sodium caseinate (a milk derivative), dipotassium phosphate, sugar, mono - and diglycerides, sodium silicoaluminate, sodium stearoyl lactylate, soy lecithin, artificial colors, artificial flavors], sugar, cocoa, salt, natural and artificial flavor, sucralose, sodium aluminosilicate.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E340, E340ii, E471, E481, E554, E955

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages, Dried products, Dried products to be rehydrated, Dehydrated beverages