Sorini

Cioccolatini

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
543
Protein
3,7 g
Chất béo
31,4 g
Carb
60,4 g

Snacks · Barcode 8006423461055 · Khẩu phần 3 ASSORTED PIECES (38 g) · Cập nhật 28 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 31Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Sugar, vegetable fats (coconut (tree nut), palm kernel, palm), cocoa butter, whole milk powder, cocoa mass, low fat cocoa powder, whey powder, cereals (corn flour, rice flour, wheat flour, sugar, low fat cocoa powder, barley's malt extract, salt), hazelnuts, emulsifier: soya lecithin, skimmed milk powder, flavourings.

Nhãn và tag

Nhãn
Pure Cocoa Butter
Phụ gia
E322, E322i

Thông tin thêm

Nơi sản xuất
, Holding Dolciaria Italiana S.p.A., S.P. 415 Paullese Km 45.6 - 26012 - Castelleone (CR) Italia, Italy
Danh mục
Snack, Snack dolci, Cacao e i suoi derivati, Dolci, Confetti al cioccolato, Cioccolato, Caramelle, Assortimento di cioccolati