Cinnamon Rum, 308 kcal (Mã vạch: 0030034088378): calo và macro — Hoa Kỳ | CalCalc

Giant Eagle Inc.

Cinnamon Rum

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
308
Protein
6,7 g
Chất béo
13,4 g
Carb
40,1 g

Mã vạch: 0030034088378 · Gói 67 g · Khẩu phần 67 g · Cập nhật 23 tháng 2, 2025

Cinnamon Rum: calo · thông tin dinh dưỡng

Cinnamon Rum: 308 kcal / 100 g. 67 g: 206 kcal. 100 g: Protein 6,7 g, Chất béo 13,4 g, Carb 40,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

67 g: 10,3% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, không thuần chay, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 22Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
MILK, PURE CANE SUGAR, COCONUT OIL, CREAM, GLUCOSE, DEXTROSE, MONO AND DIGLYCERIDES, GUAR GUM, TARA GUM, SODIUM ALGINATE, CARRAGEENAN, MALTODEXTRIN, POTASSIUM SORBATE, CITRIC ACID, NATURAL FLAVOR.