Target Stores

Chunky Chicken & Dumpling

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
65
Protein
3,3 g
Chất béo
2,5 g
Carb
7,4 g

Meals · Barcode 0085239184448 · Khẩu phần 1 cup (245 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 3Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Celery, Eggs, Gluten, Milk, Soybeans, Sulphur Dioxide And Sulphites
Thành phần
Water, chicken stock, spaetzle dumplings (water, enriched durum wheat flour [durum wheat flour, niacin, ferrous, sulfate, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid], eggs, monoglycerides, wheat gluten, salt, oleoresin turmeric), cooked chicken meat, carrots, celery, wheat flour, green beans, peas, contains 2% or less: modified corn starch, chicken fat, salt, soy protein concentrate, soybean oil, natural flavor, monosodium glutamate, corn syrup, cream, titanium dioxide (color), sodium phosphate, butter, autolyzed yeast extract, disodium inosinate, disodium guanylate, milk solids, flavor, invert sugars, beta carotene (color), sulphur dioxide.

Nhãn và tag

Phụ gia
E171, E220, E621, E627, E631

Thông tin thêm

Danh mục
Meals, Soups