Wish-Bone

Chunky Blue Cheese Dressing

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
91
Protein
3 g
Chất béo
0 g
Carb
21,2 g

Condiments · Barcode 0041321005206 · Khẩu phần 2 Tbsp (30 ml) · Cập nhật 4 tháng 8, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 13Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Water, maltodextrin (corn), whey (milk), distilled vinegar. contains 2% or less of: sugar, salt, modified corn starch, palm oil, sodium caseinate, calcium caseinate, salt, locust bean gum, cellulose gel, yeast extract, xanthan gum, blue cheese (milk, cheese cultures, salt, enzymes), titanium dioxide, propylene glycol alginate, cellulose gum, natural flavors, nonfat dried milk, lactic acid, green onion*, spices, enzyme modified butter fat (butter fat, enzymes), disodium inosinate, disodium guanylate, dl-alpha-tocopherol acetate (vitamin e), sodium phosphate, sorbic acid and potassium sorbate and phosphoric acid and sodium benzoate, and calcium disodium edta (used to protect quality).

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Sauces, Groceries