Quest

Chocolte Chip Cookie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
424
Protein
25,4 g
Chất béo
28,8 g
Carb
32,2 g

Barcode 0888849011407 · Cập nhật 26 tháng 2, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
protein blend (milk protein isolate, whey protein isolate), butter (cream, natural flavor), polydextrose, erythritol, palm oil, unsweetened chocolate, water, calcium caseinate, cocoa butter, glycerin, contains less than 2% of the following: natural flavors, lecithin (sunflower, canola, and/or soy lecithin), sea salt, baking soda, sodium caseinate, xanthan gum, stevia sweetener, contains: milk, soy, processed in a facility that also processes eggs, wheat, peanuts, and tree nuts