KA’CHAVA

Chocolate Flavored Shake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
387
Protein
40,3 g
Chất béo
9,7 g
Carb
32,3 g

Barcode 0851139005370 · Khẩu phần 1 sachet (62 g) · Cập nhật 27 tháng 6, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
Yellow pea protein, brown rice protein, coconut milk, oat milk, organic coconut nectar, alkalized cocoa powder, organic maca root, organic sacha inchi, acai, lo han guo fruit extract, organic beet root, organic carrot, chlorella, organic spinach, camu camu, organic potato, organic tomato, organic maqui, organic mushrooms (cordyceps, maitake, reishi, shiitake), organic parsley, organic jujube, organic blackberry, organic raspberry, organic blueberry, organic wheat grass, spirulina, organic papaya, organic moringa, organic kale, organic goji berry, organic baobab, organic barley grass, organic acerola, organic pomegranate, organic ginger, flax seed, organic amaranth, organic quinoa, chia seed, soluble corn fiber, organic acacia, enzymes (amylase, cellulase, protease, lactase, lipase), chicory root, inulin, cassava root, sunflower seed, coconut oil, guar gum, tricalcium phosphate, magnesium oxide, ascorbic acid (vitamin C), d-alpha tocopherol acetate (vitamin E), niacinamide (vitamin B3), zinc oxide, biotin, copper amino acid chelate, d-calcium pantothenate, vitamin A palmitate (vitamin A), potassium iodide, cholecalciferol (vitamin D3), selenium chelate, pyridoxine hydrochloride (vitamin B6), chromium amino acid chelate, thiamine hydrochloride (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), manganese amino acid chelate, cyanocobalamin (vitamin B12), folic acid, natural flavors, salt

Nhãn và tag

Phụ gia
E1100, E1101, E1104, E412