Archer Farms

Chocolate chip mini muffins

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
411
Protein
4,5 g
Chất béo
22,3 g
Carb
48,2 g

Snacks · Barcode 0085239045237 · Khẩu phần 4 MUFFINS (112 g) · Cập nhật 21 tháng 12, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 21Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), soybean and/or canola oil, semisweet chocolate chips (sugar, chocolate liquor, cocoa butter, dextrose, soy lecithin, salt, natural flavor), water, eggs, buttermilk (skim milk, dry buttermilk, salt, bacterial culture), food starch-modified, whey (milk), leavening (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate, monocalcium phosphate), artificial flavor, salt, sodium stearoyl lactylate, polyglycerol esters of fatty acids, xanthan gum, enzyme, cellulose gum, beta-carotene (color).

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries