C Nature

Choco Puff

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
508
Protein
7,7 g
Chất béo
23,1 g
Carb
69,2 g

Barcode 0700153942348 · Khẩu phần 13 g (1 BAR) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans
Thành phần
Wheat flour, sodium hydrogen carbonate, refined salt, sugar, processed oil, cocoa powder, skim milk powder, whey powder, lecithin, soybean, anhydrous glucose, melon powder, vanillin.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E500, E500ii