Campbell's

Chicken Gravy

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
25
Protein
1,7 g
Chất béo
0 g
Carb
5 g

Condiments · Barcode 0051000121653 · Khẩu phần 0.25 cup (60 ml) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Chicken Stock, Modified Food Starch, Wheat Flour, Contains Less Than 2% Of: Salt, Dried Dairy Blend (Whey, Calcium Caseinate [Milk]), Chicken Meat*, Dried Whey (Milk), Chicken Type Flavor (Contains Mono And Diglycerides, Flavoring), Monosodium Glutamate, Onion Powder, Yeast Extract, Soy Protein Isolate, Sugar, Chicken Fat*, Flavoring, Spice Extract, Dehydrated Garlic, Spice, Beta Carotene For Color, Turmeric, Sodium Phosphate, Chicken Flavor (Contains Chicken Stock, Chicken Powder, Chicken Fat*), Citric Acid.

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Dried products, Dried products to be rehydrated, Sauces, Dehydrated sauces