Fusia

Chicken Egg Rolls

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
182
Protein
7,8 g
Chất béo
6,5 g
Carb
23,4 g

Barcode 4099100287592 · Khẩu phần 1 portion (77 g) · Cập nhật 13 tháng 1, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Celery, Gluten, Soybeans
Thành phần
filling: cabbage, white meat chicken, onions, carrots, textured soy protein, modified tapioca starch, soy protein isolate, celery, seasonings: sugar, salt, soy sauce powder [(wheat, soybeans salt), maltodextrin, salt], dry garlic, dry vegetable base [salt, autolyzed yeast, hydrolyzed soy protein, dry vegetables (onion, garlic, carrots, celery), spice, yeast extract, spice extractives], chicken flavor (chicken broth, flavor, salt), dry mushroom extract (maltodextrin, mushrooms), lemon powder (maltodextrin, lemon juice concentrate, citric acid, sugar), spices, gums (xanthan, locust bean, guar), canola oil, crust: enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), water, corn starch, potato starch, wheat gluten, salt, cottonseed oil, soy lecithin, gums (xanthan, locust bean, guar), calcium carbonate, citric acid, ascorbic acid, contains: wheat, soy,