Sản phẩm

Cherry fruit bites

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
292
Protein
4 g
Chất béo
13,6 g
Carb
38,4 g

Snacks · Barcode 0023933672878 · Khẩu phần 6 BITES (125 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans
Thành phần
Enriched flour (wheat flour, malted barley flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), water, cherries, margarine (palm oil, palm kernel oil, soybean oil, water, salt, vegetable mono and diglycerides, polyglycerol esters, preservatives 9 sodium benzoate, potassium sorbate), soy lecithin, natural and artificial flavor, beta carotene (color), vitamin a palmitate), sugar, corn syrup. contains 2% or less of the folowing: modified food starch (corn), high fructose corn syrup, maltodextrine, salt, gellan gum, natural and artificial flavors, sodium stearoyl lactylate, calofum acid pyrophosphate, citric acid, sodium benzoate (preservative), potassium sorbate (preservative), yellow color blend (wheat starch, annato (color) turmeric (color), calofum sulfate, red 40.

Nhãn và tag

Phụ gia
E129, E202, E211, E322, E322i, E330, E418, E450, E471, E481

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries