Kroger

Chef Salad

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
168
Protein
7,9 g
Chất béo
13,7 g
Carb
4,7 g

Barcode 0011110615169 · Khẩu phần 1 container (190 g) · Cập nhật 2 tháng 4, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk, Soybeans
Thành phần
romaine lettuce, homestyle ranch dressing (soybean and/or canola oil, water, distilled vinegar, dehydrated buttermilk, contains less than 2% of: sugar, salt, dried egg yolk, lactic acid, dehydrated garlic, dehydrated onion, corn starch, xanthan gum, dehydrated green onion, dehydrated chives, natural flavors, black pepper), swiss cheese (swiss cheese [pasteurized milk, cheese culture, salt, enzymes], powdered cellulose (to prevent caking]), chicken breast meat with rib meat (chicken breast meat with rib meat, water, cultured sugar and vinegar, potato starch, sea salt, natural flavors), ham with natural juices (ham cured with water, contains 2% or less of sugar, salt, potassium lactate, sodium diacetate, sodium erythorbate, sodium nitrite, sodium phosphates), carrots, red cabbage. contains: egg, milk.

Nhãn và tag

Phụ gia
E250, E262, E262ii, E270, E316, E326, E415, E460, E460ii