Big AZ

Cheeseburger

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
790
Protein
30 g
Chất béo
46 g
Carb
65 g

Meals · Barcode 0071421598643 · Gói 8.72 oz · Khẩu phần 1 · Cập nhật 14 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Beef patty, water, textured vegetable protein (soy protein concentrate, caramel color, zinc oxide, niacinamide, ferrous sulfate, vitamin palmitate, calcium pantothenate, thiamine mononitrate, pyridoxine hydrochloride, riboflavin, cyanocobalamin), onions, seasoning (hydrolyzed corn protein, salt, onion powder, spices, sodium phosphates), enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, enzyme, folic acid), sugar, soybean oil, ascorbic acid, calcium propionate, calcium sulfate, enzymes, monoglycerides, salt, wheat starch, yeast, milk, cream, cheese culture, citric acid, potassium citrate, sodium citrate, sorbic acid, soy lecithin, tetrasodium pyrophosphate.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E200, E282, E322, E322i, E330, E450, E450iii

Thông tin thêm

Danh mục
en:meals, en:meals-with-meat, en:frozen-meals-with-meat