Sinton Dairy Food Company Llc 100 g · Nutri-Score B 1% Lowfat cottage cheese Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 80 Protein 11,5 g Chất béo 0,9 g Carb 4,4 g Khẩu phần: 0.5 cup (113 g) Mở sản phẩm →
Nordica 100 g · Nutri-Score B 1% Lowfat Cottage Cheese Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 80 Protein 11,5 g Chất béo 0,9 g Carb 4,4 g Khẩu phần: 113 g (0.5 cup) Mở sản phẩm →
100 g · Nutri-Score B 2% Lowfat cottage cheese Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 80 Protein 11,5 g Chất béo 2,2 g Carb 3,5 g Khẩu phần: 0.5 cup (113 g) Mở sản phẩm →
Anderson Dairy Inc 100 g · Nutri-Score B Anderson Dairy, Cottage Cheese Calo, macro và tính khẩu phần. kcal 80 Protein 12,4 g Chất béo 1,8 g Carb 3,5 g Khẩu phần: 0.5 cup (113 g) Mở sản phẩm →