Wegmans

Cheese ravioli

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
277
Protein
10,7 g
Chất béo
11,6 g
Carb
33 g

Barcode 0077890467343 · Gói 9 oz · Khẩu phần 1 cup (112 g) · Cập nhật 1 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk
Thành phần
cream, ricotta cheese (whey, cream, salt, citric acid), grated cheese (milk, salt, microbial rennet), water, bread crumbs (wheat flour, salt, natural yeast), whey powder, butter, corn flour, salt, pasta (wheat flour, pasteurized eggs, durum wheat semolina, water)