President's Choice

Cheese pizza

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
230
Protein
9,8 g
Chất béo
7,7 g
Carb
31,1 g

Meals · Barcode 0060383063658 · Khẩu phần 0.5 pizza (183 g) · Cập nhật 14 tháng 10, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 11Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 67
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
President's Choice. le Choix du Président. WOOD FIRED Four Cheese Quatre fromages CUITE AU FEU DE BOIS TOMATO SAUCE, MOZZARELLA, SMOKED PROVOLONE, RICOTTA AND HARD CHEESES, BASIL SAUCE TOMATE, MOZZARELLA, PROVOLONE FUME, RICOTTA ET FROMAGE À PÂTE DURE, BASILIC Lightly charred, crisp crust with a soft centre - perfetta! Une croûte légèrement carbonisée, croustillante à l'extérieur et moelleuse à l'intérieur. Perfetta! 365 g PIZZA PRODUCT OF ITALY/PRODUIT D'ITALIE COOK THOROUGH KEEP FROZEN CUIRE GARDER CONGELE SUGGESTED SERVING PRESENTATION SUGGEREE NO ARTIFICIAL FLAVOURS OR SYNTHETIC COLOURS SANS AROMES ARTIFICIELS NI COLORANTS SYNTHÉTIQUES

Thông tin thêm

Danh mục
pizza au fromage