la Hollandaise

Cheddar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
270
Protein
9 g
Chất béo
21 g
Carb
6 g

Chế phẩm sữa · Barcode 6111203006653 · Gói 24 336 g · Cập nhật 16 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
(AJR 30%) ¿S-250 (AJR 100%) ¿S 10 (AJR 30%) ¿L 3,5 (AJR 30%) ¿S 300 فيتامين A فيتامين D فيتامين E كالسيوم جبنة مذوبة للدهن 50% مواد دسمة في المادة الجافة. الوزن الصافي : - المكونات حليب خالي من الدسم مشكل شيدر %25، زبدة، أملاح مستحلبة (E452 E341 E450) بروتينات الحليب قلح، مادة حافظة: سوربات البوتاسيوم، الكالسيوم، فيتامين ED،A أنتج بالمغرب من م.ص. عين الـ يحفظ في مكا تاريخ الاستخـ Agrément sanitaire MA LPL.5.11.13 111203 006653 LOONEY TUNES TH www.LOONEYTUNES.COM TH&War Bros Certamente 615) // AJR = Apports j

Thông tin thêm

Danh mục
Dairies, Fermented foods, Fermented milk products, Cheeses, Cow cheeses, Cheeses from the United Kingdom, Cheeses from England, Cheddar cheese, en:cheddar-slices