Oregon Chai

Chai Tea Latte

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
387
Protein
6,5 g
Chất béo
3,2 g
Carb
87,1 g

Beverages · Barcode 0707082700087 · Khẩu phần 1 packet (31 g) · Cập nhật 2 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Sugar, dried whole milk, dried nonfat milk, dried honey, tapioca maltodextrin, instant black tea, natural flavor, salt.

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages, Dried products, Dried products to be rehydrated, Dehydrated beverages