Wang Korea

Cha Jang

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
159
Protein
5,3 g
Chất béo
2,7 g
Carb
30,1 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0021103116153 · Gói 226 g · Khẩu phần 226 g · Cập nhật 24 tháng 6, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 42
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Fish, Gluten, Molluscs, Soybeans
Thành phần
_WHEAT_ FLOUR, MODIFIED TAPIOCA STARCH, SALT, CORN OIL, GLUTEN, RIBOFLAVIN, ACIDITY REGULATOR (ACETIC ACID, LACTIC ACID), WATER, BLACK BEAN SAUCE, SUGAR, WATER, ONION, _TUNA_ EXTRACT, CANOLA OIL, GARLIC, MONOSODIUM GLUTAMATE CORN STARCH, SALT, CARAMEL, BLACK PEPPER. _SQUID_, GREEN ONION, SEAWEED, RED PEPPER, _SOYBEAN_ PROTEIN. RED PEPPER POWDER, GLUCOSE, GARLIC POWDER, ONION POWDER.

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Dried products, Pastas, Dried products to be rehydrated, Noodles, Instant noodles, Instant noodle soups