Lotte

Cereal Choco

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
571
Protein
9,5 g
Chất béo
28,6 g
Carb
66,7 g

Barcode 8801062518159 · Khẩu phần 21 g (0.5 PACK) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Chocolate [sugar, partially hydrogenated shortening (palm oil, glycerin esters of fatty acids, tocopherol), cocoa mass, cocoa preparation (cocoa mass, whole milk powder), chocolate powder, lactose, almond powder, egg shell calcium, soy lecithin, artificia

Nhãn và tag

Phụ gia
E306, E322, E322i, E570